chung quanh

chung quanh

Mọi người ngồi chung quanh bàn họp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Khu vực ở xung quanh một địa điểm trung tâm: Chỉ không gian, vùng đất bao bọc hoặc nằm cận kề một địa điểm, vật thể nào đó.
    • Phạm vi liên quan gần gũi đến một vấn đề, sự việc: Chỉ những yếu tố, khía cạnh liên hệ mật thiết với một chủ đề chính.
  2. Giới từ / Phó từ:

    • Ở xung quanh, bao quanh: Biểu thị vị trí, sự tồn tạicác phía xung quanh một điểm trung tâm.
    • Liên quan đến, về: Biểu thị sự liên hệ, hướng về một vấn đề, sự kiện chính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Chung quanh nhà tôi trồng rất nhiều cây xanh. (Khu vực xung quanh nhà tôi trồng rất nhiều cây xanh.)
    • Chúng ta cần xem xét mọi vấn đề chung quanh trước khi quyết định. (Chúng ta cần xem xét mọi vấn đề liên quan trước khi quyết định.)
  • Giới từ / Phó từ:

    • Mọi người ngồi chung quanh bàn họp. (Mọi người ngồi xung quanh bàn họp.)
    • Cuộc thảo luận xoay chung quanh chủ đề bảo vệ môi trường. (Cuộc thảo luận xoay quanh chủ đề bảo vệ môi trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Xét chung quanh": xem xét các yếu tố, tình hình xung quanh.

    • Xét chung quanh, đây một quyết định hợp lý. (Xét các yếu tố liên quan, đây một quyết định hợp lý.)
  • "Loanh quanh chung quanh": diễn tả sự vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề chính.

    • Anh ta cứ loanh quanh chung quanh câu chuyện không nói ý chính. (Anh ta cứ vòng vo quanh câu chuyện không nói ý chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Xung quanh (danh từ/giới từ/phó từ): Có nghĩa cách dùng tương tự "chung quanh", thường dùng phổ biến hơn trong văn nói.

    • ấy nhìn xung quanh căn phòng. ( ấy nhìn quanh căn phòng.)
  • Vùng phụ cận / vùng lân cận (danh từ): Chỉ khu vực gần kề, xung quanh một nơi nào đó, mang tính trang trọng hơn.

    • Vùng phụ cận thành phố đang phát triển nhanh. (Khu vực xung quanh thành phố đang phát triển nhanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Quanh (giới từ/phó từ): Ở xung quanh (thường dùng trong cấu trúc ngắn gọn).
    • Chúng tôi đi quanh hồ. (Chúng tôi đi xung quanh hồ.)
  • Liên quan (động từ/tính từ): sự liên hệ, dính dáng đến.
    • Những tài liệu liên quan đến dự án. (Những tài liệu liên quan đến dự án.)
Các cụm từ liên quan
  • Vòng chung quanh: chỉ chu vi, đường bao quanh.

    • Vòng chung quanh sân vận động dài gần một cây số. (Đường bao quanh sân vận động dài gần một cây số.)
  • Không gian chung quanh: chỉ môi trường, bối cảnh xung quanh.

    • Không gian chung quanh yên tĩnh lạ thường. (Môi trường xung quanh yên tĩnh lạ thường.)
Thành ngữ liên quan
  • "Chung quanh năm suốt tháng" (ít dùng): Có thể hiểu quanh năm suốt tháng, chỉ thời gian kéo dài liên tục.
    • Công việc cứ bận rộn chung quanh năm suốt tháng. (Công việc cứ bận rộn quanh năm suốt tháng.)