chung quanh
Định nghĩa
Danh từ:
- Khu vực ở xung quanh một địa điểm trung tâm: Chỉ không gian, vùng đất bao bọc hoặc nằm cận kề một địa điểm, vật thể nào đó.
- Phạm vi liên quan gần gũi đến một vấn đề, sự việc: Chỉ những yếu tố, khía cạnh có liên hệ mật thiết với một chủ đề chính.
Giới từ / Phó từ:
- Ở xung quanh, bao quanh: Biểu thị vị trí, sự tồn tại ở các phía xung quanh một điểm trung tâm.
- Liên quan đến, về: Biểu thị sự liên hệ, hướng về một vấn đề, sự kiện chính.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Chung quanh nhà tôi trồng rất nhiều cây xanh. (Khu vực xung quanh nhà tôi trồng rất nhiều cây xanh.)
- Chúng ta cần xem xét mọi vấn đề chung quanh trước khi quyết định. (Chúng ta cần xem xét mọi vấn đề liên quan trước khi quyết định.)
Giới từ / Phó từ:
- Mọi người ngồi chung quanh bàn họp. (Mọi người ngồi xung quanh bàn họp.)
- Cuộc thảo luận xoay chung quanh chủ đề bảo vệ môi trường. (Cuộc thảo luận xoay quanh chủ đề bảo vệ môi trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Xét chung quanh": xem xét các yếu tố, tình hình xung quanh.
- Xét chung quanh, đây là một quyết định hợp lý. (Xét các yếu tố liên quan, đây là một quyết định hợp lý.)
"Loanh quanh chung quanh": diễn tả sự vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề chính.
- Anh ta cứ loanh quanh chung quanh câu chuyện mà không nói rõ ý chính. (Anh ta cứ vòng vo quanh câu chuyện mà không nói rõ ý chính.)
Biến thể và từ gần giống
Xung quanh (danh từ/giới từ/phó từ): Có nghĩa và cách dùng tương tự "chung quanh", thường dùng phổ biến hơn trong văn nói.
- Cô ấy nhìn xung quanh căn phòng. (Cô ấy nhìn quanh căn phòng.)
Vùng phụ cận / vùng lân cận (danh từ): Chỉ khu vực gần kề, xung quanh một nơi nào đó, mang tính trang trọng hơn.
- Vùng phụ cận thành phố đang phát triển nhanh. (Khu vực xung quanh thành phố đang phát triển nhanh.)
Từ đồng nghĩa
- Quanh (giới từ/phó từ): Ở xung quanh (thường dùng trong cấu trúc ngắn gọn).
- Chúng tôi đi quanh hồ. (Chúng tôi đi xung quanh hồ.)
- Liên quan (động từ/tính từ): Có sự liên hệ, dính dáng đến.
- Những tài liệu liên quan đến dự án. (Những tài liệu liên quan đến dự án.)
Các cụm từ liên quan
Vòng chung quanh: chỉ chu vi, đường bao quanh.
- Vòng chung quanh sân vận động dài gần một cây số. (Đường bao quanh sân vận động dài gần một cây số.)
Không gian chung quanh: chỉ môi trường, bối cảnh xung quanh.
- Không gian chung quanh yên tĩnh lạ thường. (Môi trường xung quanh yên tĩnh lạ thường.)
Thành ngữ liên quan
- "Chung quanh năm suốt tháng" (ít dùng): Có thể hiểu là quanh năm suốt tháng, chỉ thời gian kéo dài liên tục.
- Công việc cứ bận rộn chung quanh năm suốt tháng. (Công việc cứ bận rộn quanh năm suốt tháng.)